Bản dịch của từ Stark trong tiếng Việt

Stark

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stark (Adjective)

stˈɑɹk
stˈɑɹk
01

Cứng, cứng đờ hoặc không thể cử động; miêu tả trạng thái thiếu linh hoạt về chuyển động hoặc tư thế.

Stiff, rigid, or incapable of movement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoàn toàn; tuyệt đối; rõ ràng, không che giấu—thường dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc sự tương phản rõ rệt.

Complete; sheer.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mô tả điều gì đó có vẻ khắc nghiệt, trơ trụi hoặc rất rõ nét về hình dáng—ít chi tiết, thiếu trang trí hoặc gây ấn tượng mạnh vì sự thô sơ, lạnh lùng.

Severe or bare in appearance or outline.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ