Bản dịch của từ Start of sale trong tiếng Việt
Start of sale
Phrase

Start of sale(Phrase)
stˈɑːt ˈɒf sˈeɪl
ˈstɑrt ˈɑf ˈseɪɫ
Ví dụ
03
Khởi động chương trình giá khuyến mãi cho các mặt hàng
Initiation of promotional pricing for items
Ví dụ
Start of sale

Khởi động chương trình giá khuyến mãi cho các mặt hàng
Initiation of promotional pricing for items