Bản dịch của từ Start of sale trong tiếng Việt

Start of sale

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Start of sale(Phrase)

stˈɑːt ˈɒf sˈeɪl
ˈstɑrt ˈɑf ˈseɪɫ
01

Khởi đầu cho một sự kiện giảm giá

The beginning of a sale event

Ví dụ
02

Thời điểm sản phẩm có sẵn để mua với giá ưu đãi.

The point in time when products are available for purchase at a discounted price

Ví dụ
03

Khởi động chương trình giá khuyến mãi cho các mặt hàng

Initiation of promotional pricing for items

Ví dụ