Bản dịch của từ Starting obstacles trong tiếng Việt

Starting obstacles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Starting obstacles(Noun)

stˈɑːtɪŋ ˈɒbstəkəlz
ˈstɑrtɪŋ ˈɑbstəkəɫz
01

Một trở ngại hoặc rào cản cần vượt qua.

A hurdle difficulty or barrier that needs to be overcome

Ví dụ
02

Một đường chạy vượt chướng ngại vật được thiết kế cho việc đào tạo hoặc thi đấu thể thao.

An obstacle course designed for training or athletic competition

Ví dụ
03

Một điều cản trở hoặc gây trở ngại cho sự tiến bộ.

A thing that stands in the way or obstructs progress

Ví dụ