Bản dịch của từ Starting obstacles trong tiếng Việt
Starting obstacles
Noun [U/C]

Starting obstacles(Noun)
stˈɑːtɪŋ ˈɒbstəkəlz
ˈstɑrtɪŋ ˈɑbstəkəɫz
01
Một trở ngại hoặc rào cản cần vượt qua.
A hurdle difficulty or barrier that needs to be overcome
Ví dụ
02
Một đường chạy vượt chướng ngại vật được thiết kế cho việc đào tạo hoặc thi đấu thể thao.
An obstacle course designed for training or athletic competition
Ví dụ
