Bản dịch của từ State briefly trong tiếng Việt

State briefly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

State briefly(Phrase)

stˈeɪt brˈiːfli
ˈsteɪt ˈbrifɫi
01

Diễn đạt một điều gì đó một cách ngắn gọn

To express something in a concise manner

Ví dụ
02

Để truyền đạt một ý kiến hoặc sự thật một cách ngắn gọn.

To communicate a point or fact succinctly

Ví dụ
03

Tuyên bố điều gì đó mà không giải thích thêm.

To declare something without elaboration

Ví dụ