Bản dịch của từ Stated term trong tiếng Việt

Stated term

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stated term(Noun)

stˈeɪtɪd tˈɜːm
ˈsteɪtɪd ˈtɝm
01

Một điều kiện hoặc tình huống đã được đề cập rõ ràng hoặc chỉ định cụ thể

An condition or situation has been clearly mentioned or defined.

已明确提及或具体说明的条件或情形

Ví dụ
02

Một cụm từ hoặc thành ngữ rõ ràng mô tả một khái niệm hoặc ý tưởng cụ thể

A phrase or term that clearly defines a specific concept or idea.

这是一个明确表达某个特定概念或想法的短语或表达式。

Ví dụ
03

Bản tuyên bố chính thức hoặc mô tả về một thuật ngữ trong bối cảnh cụ thể

An official declaration or description of a term in a specific context.

这是对某个术语在特定语境下的正式声明或描述。

Ví dụ