Bản dịch của từ Stated term trong tiếng Việt
Stated term
Noun [U/C]

Stated term(Noun)
stˈeɪtɪd tˈɜːm
ˈsteɪtɪd ˈtɝm
Ví dụ
Ví dụ
03
Bản tuyên bố chính thức hoặc mô tả về một thuật ngữ trong bối cảnh cụ thể
An official declaration or description of a term in a specific context.
这是对某个术语在特定语境下的正式声明或描述。
Ví dụ
