Bản dịch của từ Statistical models trong tiếng Việt

Statistical models

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Statistical models(Noun)

stɐtˈɪstɪkəl mˈɒdəlz
ˌstæˈtɪstɪkəɫ ˈmɑdəɫz
01

Một tập hợp các phương trình và biến số mô tả mối quan hệ thống kê

A set of equations and variables that describe statistical relationships.

描述统计关系的一组方程和变量

Ví dụ
02

Một khuôn khổ để tổ chức và đơn giản hóa các hiện tượng phức tạp dựa trên các thuật ngữ thống kê

A framework to organize and simplify complex phenomena through statistical methods.

这是一种用统计方法来组织和简化复杂现象的框架。

Ví dụ
03

Một biểu diễn toán học của quá trình hoặc tập dữ liệu thường được sử dụng để dự đoán hoặc suy ra các mối quan hệ giữa các biến.

A mathematical representation of a process or data set, often used to make predictions or infer relationships between variables.

这是对一种过程或数据集的数学表达,通常用于做出预测或推断变量之间的关系。

Ví dụ