Bản dịch của từ Statistical skills trong tiếng Việt

Statistical skills

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Statistical skills(Noun)

stɐtˈɪstɪkəl skˈɪlz
ˌstæˈtɪstɪkəɫ ˈskɪɫz
01

Khả năng sử dụng các phương pháp và kỹ thuật thống kê một cách hiệu quả.

The ability to use statistical methods and techniques effectively

Ví dụ
02

Kỹ năng giúp cá nhân đưa ra quyết định đúng đắn dựa trên dữ liệu thống kê.

Skills that allow individuals to make informed decisions based on statistical data

Ví dụ
03

Một bộ năng lực bao gồm thu thập, phân tích, diễn giải và trình bày dữ liệu.

A set of competencies that encompass data collection analysis interpretation and presentation

Ví dụ