Bản dịch của từ Statistical skills trong tiếng Việt
Statistical skills
Noun [U/C]

Statistical skills(Noun)
stɐtˈɪstɪkəl skˈɪlz
ˌstæˈtɪstɪkəɫ ˈskɪɫz
01
Khả năng sử dụng các phương pháp và kỹ thuật thống kê một cách hiệu quả.
The ability to use statistical methods and techniques effectively
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bộ năng lực bao gồm thu thập, phân tích, diễn giải và trình bày dữ liệu.
A set of competencies that encompass data collection analysis interpretation and presentation
Ví dụ
