Bản dịch của từ Stay closed trong tiếng Việt

Stay closed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay closed(Phrase)

stˈeɪ klˈəʊzd
ˈsteɪ ˈkɫoʊzd
01

Để giữ kín hoặc không mở ra

To remain shut or not open

Ví dụ
02

Giữ một thứ trong trạng thái khép kín

To keep something in a state of closure

Ví dụ
03

Duy trì trạng thái khép kín hoặc không tiếp cận được

To maintain a position of being closed off or not accessible

Ví dụ