Bản dịch của từ Stay in the running trong tiếng Việt

Stay in the running

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay in the running(Phrase)

stˈeɪ ˈɪn tʰˈiː rˈʌnɪŋ
ˈsteɪ ˈɪn ˈθi ˈrənɪŋ
01

Để vẫn còn giữ phong độ, đặc biệt trong một cuộc thi hoặc cuộc đua

To remain in contention especially in a competition or race

Ví dụ
02

Tiếp tục là một phần của nhóm hoặc có cơ hội thành công

To continue to be part of a group or to have a chance of success

Ví dụ
03

Không bị loại bỏ hoặc loại trừ khỏi một cơ hội

To not be eliminated or excluded from an opportunity

Ví dụ