Bản dịch của từ Stay in your lane trong tiếng Việt

Stay in your lane

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay in your lane(Phrase)

stˈeɪ ˈɪn jˈɔː lˈeɪn
ˈsteɪ ˈɪn ˈjʊr ˈɫeɪn
01

Để tránh vượt qua ranh giới và giữ mình trong giới hạn hoặc vai trò của bản thân.

To avoid overstepping boundaries and remain within ones own limits or roles

Ví dụ
02

Không can thiệp vào chuyện của người khác

To not involve oneself in other peoples business or issues

Ví dụ
03

Tập trung vào lĩnh vực chuyên môn hoặc trách nhiệm của bản thân mà không can thiệp vào công việc của người khác.

To focus on ones own area of expertise or responsibility without interfering in others matters

Ví dụ