Bản dịch của từ Steadily increasing trong tiếng Việt

Steadily increasing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steadily increasing(Phrase)

stˈɛdɪli ɪnkrˈiːsɪŋ
ˈstɛdəɫi ˈɪŋˈkrisɪŋ
01

Tiến bộ với một nhịp độ ổn định

Progressing at a steady pace

Ví dụ
02

Tăng trưởng liên tục không ngừng hoặc không có biến động

Increasing without interruption or fluctuation

Ví dụ
03

Dần dần trở thành một cách nhất quán hơn

Gradually becoming more in a consistent manner

Ví dụ