Bản dịch của từ Steady contour trong tiếng Việt

Steady contour

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steady contour(Phrase)

stˈɛdi kˈɒntɐ
ˈstɛdi ˈkɑntɝ
01

Hình dạng ổn định và đáng tin cậy của một vật thể

The stable and reliable shape of an object

Ví dụ
02

Một đường viền đều và đồng nhất, không dao động.

An even and regular outline that does not fluctuate

Ví dụ
03

Một hình dạng hoặc phác thảo ổn định và không thay đổi.

A consistent or unchanging outline or shape

Ví dụ