Bản dịch của từ Steady contour trong tiếng Việt
Steady contour
Phrase

Steady contour(Phrase)
stˈɛdi kˈɒntɐ
ˈstɛdi ˈkɑntɝ
Ví dụ
03
Một hình dạng hoặc phác thảo ổn định và không thay đổi.
A consistent or unchanging outline or shape
Ví dụ
Steady contour

Một hình dạng hoặc phác thảo ổn định và không thay đổi.
A consistent or unchanging outline or shape