Bản dịch của từ Steady coverage trong tiếng Việt

Steady coverage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steady coverage(Phrase)

stˈɛdi kˈʌvərɪdʒ
ˈstɛdi ˈkəvɝɪdʒ
01

Duy trì một mức độ hỗ trợ hoặc sự hiện diện đồng đều.

Maintaining a uniform level of support or visibility

Ví dụ
02

Việc cung cấp dịch vụ hoặc thông tin một cách liên tục và đáng tin cậy

An uninterrupted or reliable provision of services or information

Ví dụ
03

Một mức độ bảo hiểm ổn định được cung cấp theo thời gian.

A consistent level of coverage provided over time

Ví dụ