Anh - Việt

Bản dịch của từ Stemmer trong tiếng Việt

stemmer

NounVerb

stemmer (Noun)

/stˈɛmɚ/
/stˈɛməɹ/
AI

Nghĩa 01 · Một thiết bị hoặc chương trình dùng để phân tích gốc từ (stem) — tức tách hoặc chuẩn hóa phần gốc của từ để phục vụ xử lý ngôn ngữ (ví dụ: chuyển các biến thể của từ về cùng một dạng gốc).

Một thiết bị hoặc chương trình dùng để phân tích gốc từ (stem) — tức tách hoặc chuẩn hóa phần gốc của từ để phục vụ xử lý ngôn ngữ (ví dụ: chuyển các biến thể của từ về cùng một dạng gốc).

A device or program used for stem analysis.

Ví dụ
Máy phân tích giúp phân tích xu hướng mạng xã hội cho cuộc bầu cử 2023.The stemmer helped analyze social media trends for the 2023 elections.
Nhiều nhà nghiên cứu không sử dụng máy phân tích cho dữ liệu xã hội.Many researchers do not use a stemmer for social data analysis.

stemmer (Verb)

AI

Nghĩa 01 · Bóc bỏ cuống hoặc thân (nhánh nhỏ) của trái cây hoặc rau trước khi nấu hoặc ăn.

Bóc bỏ cuống hoặc thân (nhánh nhỏ) của trái cây hoặc rau trước khi nấu hoặc ăn.

To remove stalks or stems from a fruit or vegetable before cooking or eating.

Ví dụ
Tôi luôn bỏ cuống nho trước khi phục vụ tại tiệc.I always stemmer grapes before serving them at parties.
Cô ấy không bỏ cuống cà chua khi làm salsa nổi tiếng.She doesn't stemmer tomatoes when making her famous salsa.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh