Bản dịch của từ Stenograph trong tiếng Việt

Stenograph

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stenograph(Noun)

stˈɛnəgɹæf
stˈɛnəgɹæf
01

Một ký hiệu viết tắt trong hệ viết nhanh (shorthand) dùng để ghi chép nhanh bằng các dấu hoặc chữ cái rút gọn.

A shorthand character.

速记符号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bản ghi chép viết tắt bằng tốc kí; bất cứ văn bản nào được viết bằng chữ tốc ký (stenography).

A production of stenography anything written in shorthand.

速记的记录

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một thiết bị dùng để ghi chép nhanh bằng ký hiệu rút gọn (bí danh), thường dùng trong phòng tòa án hoặc khi cần ghi lại lời nói của nhiều người một cách nhanh và chính xác.

A stenography machine.

速记机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stenograph(Verb)

stˈɛnəgɹæf
stˈɛnəgɹæf
01

Viết hoặc ghi lại bằng chữ tắt stenograph (kí tự tốc ký) — tức là dùng hệ thống tốc ký để ghi nhanh lời nói.

To write or report in stenographic characters.

用速记符号书写或记录

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ