Bản dịch của từ Step in trong tiếng Việt

Step in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Step in(Phrase)

stˈɛp ɨn
stˈɛp ɨn
01

Thực hiện hành động trong một tình huống, đặc biệt là theo cách giúp ích hoặc cải thiện tình huống đó.

To take action in a situation especially in a way that helps or improves it.

采取行动 - 在特定情境中采取措施,以帮助或改善局势

Ví dụ
02

Để tham gia vào một hoạt động hoặc vấn đề.

To become involved in an activity or issue.

参与 - 卷入某种活动或问题中

Ví dụ
03

Để can thiệp hoặc thay đổi một quá trình.

To intervene or take a turn in a process.

介入 - 在过程中发挥作用或接手某部分

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh