Bản dịch của từ Step light trong tiếng Việt

Step light

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Step light(Phrase)

stˈɛp lˈaɪt
ˈstɛp ˈɫaɪt
01

Giao hiệu để di chuyển lặng lẽ hoặc không gây chú ý

A sign to move silently or without attracting attention.

示意悄悄行动或不要引人注意

Ví dụ
02

Một kỹ thuật trong múa hoặc biểu diễn yêu cầu bước chân nhẹ nhàng, tinh tế

A technique in dance or performance that involves graceful or delicate steps.

这是一项涉及轻盈或优雅步伐的舞蹈或表演技巧。

Ví dụ
03

Bước nhẹ nhàng hoặc di chuyển khẽ thể hiện sự cẩn thận hoặc sự dịu dàng

A gentle step or a casual movement often indicates caution or tenderness.

轻盈的一步或平稳的动作通常表现出谨慎或温柔的态度。

Ví dụ