Bản dịch của từ Step out of line trong tiếng Việt

Step out of line

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Step out of line(Phrase)

stˈɛp ˈaʊt ˈʌv lˈaɪn
stˈɛp ˈaʊt ˈʌv lˈaɪn
01

Cư xử theo cách không thể chấp nhận được hoặc không phù hợp

Behave in a way that's unacceptable or inappropriate

行为令人难以接受或不适当

Ví dụ
02

Lệch khỏi hành vi hoặc tiêu chuẩn dự kiến

Deviate from expected behavior or standards

偏离预期的行为或规范

Ví dụ
03

Để thể hiện ý kiến trái ngược hoặc thách thức quyền lực

Express a different opinion or challenge authority.

表达不同观点或挑战权威

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh