sterilized
sterilized (Verb)
Nghĩa 01
Loại bỏ hoặc tiêu diệt mọi dạng sống, đặc biệt là vi sinh vật.
To remove or destroy all forms of life especially microorganisms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Làm cho không thể sinh sản hoặc phát triển.
To render incapable of reproduction or growth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sterilized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sterilize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sterilized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sterilized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sterilizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sterilizing |
sterilized (Adjective)
Nghĩa 01
Không chứa ô nhiễm sinh học.
Free from biological contamination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sterilized" có nghĩa là đã được khử trùng hoặc tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn và mầm bệnh. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế và khoa học để đảm bảo an toàn cho các vật liệu hoặc thiết bị. Ở Anh và Mỹ, "sterilised" (Anh) và "sterilized" (Mỹ) có sự khác biệt về chính tả; tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng của chúng trong ngữ cảnh đều tương đồng. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, thực phẩm và nghiên cứu.