Bản dịch của từ Sterilized fruit trong tiếng Việt

Sterilized fruit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sterilized fruit(Phrase)

stˈɛrəlˌaɪzd frˈuːt
ˈstɛrəˌɫaɪzd ˈfrut
01

Trái cây tươi đã được xử lý để tiêu diệt vi khuẩn và các vi sinh vật có hại khác.

Fresh fruit that has been treated to kill bacteria and other harmful microorganisms

Ví dụ
02

Trái cây đã trải qua quy trình tiệt trùng để đảm bảo an toàn và giữ được lâu.

Fruit that has undergone a sterilization process to ensure safety and longevity

Ví dụ
03

Trái cây được bảo quản an toàn cho việc tiêu thụ nhờ quá trình loại bỏ mầm bệnh.

Preserved fruit that is safe for consumption due to the elimination of pathogens

Ví dụ