sterilization
NounNoun Countable
sterilization (Noun)
/stˌɛɹəlɪzˈeiʃn̩/
/stˌɛɹəlɪzˈeiʃn̩/
AI
Ví dụ
Việc tiệt trùng thiết bị y tế rất quan trọng đối với an toàn của bệnh nhân.The sterilization of medical equipment is crucial for patient safety.
Việc tiệt trùng nước ở các nước đang phát triển giúp ngăn ngừa bệnh tật.The sterilization of water in developing countries helps prevent diseases.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sterilization (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sterilization | sterilizations |
sterilization (Noun Countable)
/stˌɛɹəlɪzˈeiʃn̩/
/stˌɛɹəlɪzˈeiʃn̩/
AI
Ví dụ
Chính phủ triển khai chương trình trị phẫu thuật để kiểm soát tăng trưởng dân số.The government implemented a sterilization program to control population growth.
Quy trình trị phẫu thuật gây tranh cãi trong cộng đồng do đạo đức.The sterilization procedure was controversial in the community due to ethical concerns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khử trùng (sterilization) là quá trình loại bỏ hoặc tiêu diệt tất cả vi sinh vật, bao gồm cả bào tử của chúng, để đảm bảo an toàn trong môi trường y tế hoặc sản xuất thực phẩm. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "sterilization" có thể áp dụng cho các phương pháp hoá học hoặc nhiệt độ, tuỳ thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu hoặc ứng dụng.