Bản dịch của từ Sterilization trong tiếng Việt

Sterilization

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sterilization(Noun)

stˌɛɹəlɪzˈeiʃn̩
stˌɛɹəlɪzˈeiʃn̩
01

Quá trình làm cho vật dụng hoặc môi trường hoàn toàn sạch và không còn vi khuẩn (tiêu diệt hoặc loại bỏ mọi mầm bệnh).

The process of making something completely clean and free from bacteria.

消毒过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Sterilization (Noun)

SingularPlural

Sterilization

Sterilizations

Sterilization(Noun Countable)

stˌɛɹəlɪzˈeiʃn̩
stˌɛɹəlɪzˈeiʃn̩
01

Một thủ thuật/phẫu thuật y khoa làm cho người hoặc động vật không còn khả năng sinh con nữa (tước khả năng sinh sản).

A surgical operation to make a person or animal unable to produce babies.

绝育手术

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ