Bản dịch của từ Sternum bone trong tiếng Việt
Sternum bone
Noun [U/C]

Sternum bone(Noun)
stˈɜːnəm bˈəʊn
ˈstɝnəm ˈboʊn
Ví dụ
02
Nó đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ tim và phổi.
It plays a crucial role in protecting the heart and lungs.
它在保护心脏和肺方面起着关键作用。
Ví dụ
03
Ví dụ
