Bản dịch của từ Stiff competition trong tiếng Việt

Stiff competition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stiff competition(Noun)

stˈɪf kˌɑmpətˈɪʃən
stˈɪf kˌɑmpətˈɪʃən
01

Cuộc cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp hoặc cá nhân

The fierce competition between businesses or individuals

企业或个人之间激烈的竞争

Ví dụ
02

Một tình huống có nhiều cạnh tranh, khiến việc thành công trở nên khó khăn.

A situation filled with intense competition that makes success hard to achieve

这是一个充满激烈竞争的局面,让成功变得更加困难。

Ví dụ
03

Sự cạnh tranh gay gắt từ bên ngoài trong thị trường hoặc lĩnh vực

A strong challenge from others in a particular field or market

来自市场或领域中其他竞争者的强烈挑战

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh