Bản dịch của từ Stiff gloves trong tiếng Việt

Stiff gloves

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stiff gloves(Noun)

stˈɪf ɡlˈʌvz
ˈstɪf ˈɡɫəvz
01

Găng tay cứng cáp, ít linh hoạt thường dùng để bảo vệ khỏi nhiệt độ thấp hoặc hóa chất.

Sturdy, inflexible gloves are typically used to protect against cold or chemicals.

这种坚硬而不灵活的手套通常用来保护手部免受寒冷或化学品的侵害。

Ví dụ
02

Găng tay sát tay, gây hạn chế trong việc chuyển động của bàn tay

Tight-fitting gloves restrict hand movement.

贴身的手套,限制手部运动

Ví dụ
03

Một loại đồ dùng bảo vệ tay nhằm ngăn ngừa chấn thương hoặc khó chịu

A type of glove designed to act as a shield against injury or discomfort.

Ví dụ