Bản dịch của từ Still down trong tiếng Việt

Still down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Still down(Phrase)

stˈɪl dˈaʊn
ˈstɪɫ ˈdaʊn
01

Theo cách thoải mái hoặc bình tĩnh mà không bị kích động.

In a relaxed or calm manner without agitation

Ví dụ
02

Liên tục không ngừng nghỉ hoặc thay đổi

Continuously without interruption or change

Ví dụ
03

Giữ vị trí hoặc địa vị ở mức thấp hơn

To remain at a lower position or status

Ví dụ