Bản dịch của từ Stimulate public opinion trong tiếng Việt

Stimulate public opinion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stimulate public opinion(Phrase)

stˈɪmjʊlˌeɪt pˈʌblɪk əpˈɪnjən
ˈstɪmjəˌɫeɪt ˈpəbɫɪk əˈpɪnjən
01

Khuyến khích hoặc kích thích sự thảo luận và nâng cao nhận thức trong cộng đồng.

Encourage or stimulate discussion and raise awareness within the community.

旨在激发公众的讨论和提升他们的意识

Ví dụ
02

Kích thích sự quan tâm và sự tham gia của cộng đồng vào một chủ đề hoặc mục đích nhất định.

To generate interest and encourage community engagement in a particular topic or cause.

激发社区对某一话题或事业的兴趣与参与度

Ví dụ
03

Gây phản ứng hoặc sự phản hồi từ dư luận về một vấn đề cụ thể

To evoke a response or opinion from the public on a specific issue.

为了激发公众对某个具体问题的反应或看法。

Ví dụ