Bản dịch của từ Stimulating books trong tiếng Việt

Stimulating books

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stimulating books(Noun)

stˈɪmjʊlˌeɪtɪŋ bˈʊks
ˈstɪmjəˌɫeɪtɪŋ ˈbʊks
01

Một cuốn sách mang lại sự kích thích về tinh thần hoặc cảm xúc

A book that provides mental or emotional stimulation

Ví dụ
02

Các tác phẩm văn học gợi cảm hứng hoặc sáng tạo

Literary works that evoke inspiration or creativity

Ví dụ
03

Sách được thiết kế để khuyến khích suy nghĩ hoặc thảo luận

Books designed to encourage thought or discussion

Ví dụ