Bản dịch của từ Stop loss reinsurance trong tiếng Việt

Stop loss reinsurance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stop loss reinsurance(Noun)

stˈɑp lˈɔs ɹˌiɨnʃˈʊɹəns
stˈɑp lˈɔs ɹˌiɨnʃˈʊɹəns
01

Một hình thức bảo hiểm cung cấp bảo hiểm cho các khoản lỗ lớn, thường bằng cách giới hạn tổn thất ở một mức độ nhất định.

A form of insurance that provides coverage for high losses, typically by capping losses at a certain amount.

Ví dụ
02

Một loại tái bảo hiểm bảo vệ công ty chuyển nhượng khỏi các khoản lỗ vượt quá một giới hạn nhất định.

A type of reinsurance that protects the ceding company from losses that exceed a specified limit.

Ví dụ
03

Bảo hiểm bắt đầu có hiệu lực sau khi một khoản lỗ nhất định đã xảy ra, cung cấp sự bảo vệ tài chính chống lại các khoản lỗ thảm khốc.

Coverage that kicks in after a specified amount of loss has been incurred, providing financial protection against catastrophic losses.

Ví dụ