Bản dịch của từ Capping trong tiếng Việt
Capping

Capping (Noun)
Trong toán học: thao tác biến một đa diện thành một đa diện châm (stellated polyhedron) bằng cách dựng lên trên mỗi mặt một hình chóp (pyramid), tức là “đội” một chiếc mũ chóp lên từng mặt của đa diện.
Mathematics The conversion of a polyhedron into a stellated polyhedron by raising a pyramid on each face.
Thuật ngữ mạng chỉ cách viết hoa xen kẽ các từ trong tiêu đề hoặc thẻ trên mạng xã hội (ví dụ: CAPPINGimprovesREADABILITY) để tăng tính dễ đọc so với việc viết liền không phân biệt chữ hoa chữ thường.
Internet slang The method of capitalizing every other word in social media titling and tagging to improve readability over unmixed case Example CAPPINGimprovesREADABILITY.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Capping là thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong kinh tế và tài chính, để chỉ việc giới hạn hoặc định mức tối đa cho một giá trị hoặc lợi ích nào đó. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, từ này có thể được thiết kế với nhiều nghĩa khác nhau, tuỳ thuộc vào lĩnh vực sử dụng. Tại Anh và Mỹ, "capping" thường được giữ nguyên trong cách viết và phát âm, tuy nhiên, cách diễn đạt và cách thức áp dụng có thể khác nhau, với trọng tâm là sự kiểm soát và kiểm tra ở Anh, trong khi lại nhấn mạnh vào việc quản lý rủi ro tại Mỹ.
Họ từ
Capping là thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong kinh tế và tài chính, để chỉ việc giới hạn hoặc định mức tối đa cho một giá trị hoặc lợi ích nào đó. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, từ này có thể được thiết kế với nhiều nghĩa khác nhau, tuỳ thuộc vào lĩnh vực sử dụng. Tại Anh và Mỹ, "capping" thường được giữ nguyên trong cách viết và phát âm, tuy nhiên, cách diễn đạt và cách thức áp dụng có thể khác nhau, với trọng tâm là sự kiểm soát và kiểm tra ở Anh, trong khi lại nhấn mạnh vào việc quản lý rủi ro tại Mỹ.
