Bản dịch của từ Capping trong tiếng Việt

Capping

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capping (Noun)

ˈkæ.pɪŋ
ˈkæ.pɪŋ
01

Trong toán học: thao tác biến một đa diện thành một đa diện châm (stellated polyhedron) bằng cách dựng lên trên mỗi mặt một hình chóp (pyramid), tức là “đội” một chiếc mũ chóp lên từng mặt của đa diện.

Mathematics The conversion of a polyhedron into a stellated polyhedron by raising a pyramid on each face.

Ví dụ
02

Thuật ngữ mạng chỉ cách viết hoa xen kẽ các từ trong tiêu đề hoặc thẻ trên mạng xã hội (ví dụ: CAPPINGimprovesREADABILITY) để tăng tính dễ đọc so với việc viết liền không phân biệt chữ hoa chữ thường.

Internet slang The method of capitalizing every other word in social media titling and tagging to improve readability over unmixed case Example CAPPINGimprovesREADABILITY.

Ví dụ
03

Hành động bỏ mũ (cởi mũ) như một dấu hiệu tôn trọng hoặc lịch sự, ví dụ khi chào, gặp người lớn tuổi, hoặc vào nơi linh thiêng.

The act of removing ones hat as a token of respect.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ