Bản dịch của từ Capping trong tiếng Việt
Capping

Capping(Noun)
(toán học) Sự biến đổi một khối đa diện thành một khối đa diện hình sao bằng cách nâng cao một hình chóp trên mỗi mặt.
Mathematics The conversion of a polyhedron into a stellated polyhedron by raising a pyramid on each face.
(Tiếng lóng trên Internet) Phương pháp viết hoa mọi từ khác trong tiêu đề và gắn thẻ trên mạng xã hội để cải thiện khả năng đọc trong trường hợp không trộn lẫn. Ví dụ: #CAPPINGcải thiện khả năng đọc.
Internet slang The method of capitalizing every other word in social media titling and tagging to improve readability over unmixed case Example CAPPINGimprovesREADABILITY.
Dạng danh từ của Capping (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Capping | Cappings |
Capping(Verb)
Phân từ hiện tại và danh động từ của cap.
Present participle and gerund of cap.
Dạng động từ của Capping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Cap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Capped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Capped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Caps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Capping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Capping là thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong kinh tế và tài chính, để chỉ việc giới hạn hoặc định mức tối đa cho một giá trị hoặc lợi ích nào đó. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, từ này có thể được thiết kế với nhiều nghĩa khác nhau, tuỳ thuộc vào lĩnh vực sử dụng. Tại Anh và Mỹ, "capping" thường được giữ nguyên trong cách viết và phát âm, tuy nhiên, cách diễn đạt và cách thức áp dụng có thể khác nhau, với trọng tâm là sự kiểm soát và kiểm tra ở Anh, trong khi lại nhấn mạnh vào việc quản lý rủi ro tại Mỹ.
Từ "capping" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh "cap", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cappa", nghĩa là "mũ" hoặc "che". Trong lịch sử, "capping" đã được sử dụng để chỉ hành động đặt một vật gì đó lên trên để bảo vệ hoặc che giấu. Hiện nay, thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực như giáo dục và tài chính, để chỉ việc đặt giới hạn hoặc ngưỡng tối đa, phản ánh sự phát triển và chuyển đổi trong ngữ nghĩa từ bảo vệ sang quản lý.
Thuật ngữ "capping" xuất hiện không đồng đều trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế hoặc quản lý tài nguyên. Trong phần Nói và Viết, "capping" thường được sử dụng trong các bài luận liên quan đến chính sách, môi trường hoặc khoa học xã hội. Từ này cũng phổ biến trong các lĩnh vực như thể thao và marketing, liên quan đến giới hạn hoặc quy định cụ thể nào đó.
Họ từ
Capping là thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong kinh tế và tài chính, để chỉ việc giới hạn hoặc định mức tối đa cho một giá trị hoặc lợi ích nào đó. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, từ này có thể được thiết kế với nhiều nghĩa khác nhau, tuỳ thuộc vào lĩnh vực sử dụng. Tại Anh và Mỹ, "capping" thường được giữ nguyên trong cách viết và phát âm, tuy nhiên, cách diễn đạt và cách thức áp dụng có thể khác nhau, với trọng tâm là sự kiểm soát và kiểm tra ở Anh, trong khi lại nhấn mạnh vào việc quản lý rủi ro tại Mỹ.
Từ "capping" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh "cap", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cappa", nghĩa là "mũ" hoặc "che". Trong lịch sử, "capping" đã được sử dụng để chỉ hành động đặt một vật gì đó lên trên để bảo vệ hoặc che giấu. Hiện nay, thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực như giáo dục và tài chính, để chỉ việc đặt giới hạn hoặc ngưỡng tối đa, phản ánh sự phát triển và chuyển đổi trong ngữ nghĩa từ bảo vệ sang quản lý.
Thuật ngữ "capping" xuất hiện không đồng đều trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế hoặc quản lý tài nguyên. Trong phần Nói và Viết, "capping" thường được sử dụng trong các bài luận liên quan đến chính sách, môi trường hoặc khoa học xã hội. Từ này cũng phổ biến trong các lĩnh vực như thể thao và marketing, liên quan đến giới hạn hoặc quy định cụ thể nào đó.
