Anh - Việt

Bản dịch của từ Capping trong tiếng Việt

capping

Noun

capping (Noun)

/ˈkæ.pɪŋ/
/ˈkæ.pɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Trong toán học: thao tác biến một đa diện thành một đa diện châm (stellated polyhedron) bằng cách dựng lên trên mỗi mặt một hình chóp (pyramid), tức là “đội” một chiếc mũ chóp lên từng mặt của đa diện.

Trong toán học: thao tác biến một đa diện thành một đa diện châm (stellated polyhedron) bằng cách dựng lên trên mỗi mặt một hình chóp (pyramid), tức là “đội” một chiếc mũ chóp lên từng mặt của đa diện.

mathematics The conversion of a polyhedron into a stellated polyhedron by raising a pyramid on each face.

Ví dụ
Câu lạc bộ toán thảo luận về việc nâng cấp hình đa diện thông thường.The math club discussed the capping of regular polyhedra.
Lớp hình học học về quá trình nâng cấp chi tiết.The geometry class learned about the capping process in detail.

Nghĩa 02 · Thuật ngữ mạng chỉ cách viết hoa xen kẽ các từ trong tiêu đề hoặc thẻ trên mạng xã hội (ví dụ: CAPPINGimprovesREADABILITY) để tăng tính dễ đọc so với việc viết liền không phân biệt chữ hoa chữ thường.

Thuật ngữ mạng chỉ cách viết hoa xen kẽ các từ trong tiêu đề hoặc thẻ trên mạng xã hội (ví dụ: CAPPINGimprovesREADABILITY) để tăng tính dễ đọc so với việc viết liền không phân biệt chữ hoa chữ thường.

Internet slang The method of capitalizing every other word in social media titling and tagging to improve readability over unmixed case Example CAPPINGimprovesREADABILITY.

Ví dụ
CAPPING phổ biến trên mạng xã hội để cải thiện khả năng đọc.CAPPING is popular on social media for readability enhancement.
Việc sử dụng CAPPING trong hashtags rõ ràng trên Instagram.The use of CAPPING in hashtags is noticeable on Instagram.

Nghĩa 03 · Hành động bỏ mũ (cởi mũ) như một dấu hiệu tôn trọng hoặc lịch sự, ví dụ khi chào, gặp người lớn tuổi, hoặc vào nơi linh thiêng.

Hành động bỏ mũ (cởi mũ) như một dấu hiệu tôn trọng hoặc lịch sự, ví dụ khi chào, gặp người lớn tuổi, hoặc vào nơi linh thiêng.

The act of removing ones hat as a token of respect.

Ví dụ
Trong một số văn hoá, capping là dấu hiệu lịch sự.In some cultures, capping is a sign of politeness.
Trong buổi lễ, capping tượng trưng cho vinh dự và sùng kính.During the ceremony, the capping symbolized honor and reverence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của capping (Noun)

SingularPlural

capping

cappings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh