titling
Noun
titling (Noun)
/tˈɑɪtliŋ/
/tˈɑɪtliŋ/
AI
Ví dụ
Quá trình đặt tên cho trung tâm cộng đồng mới là một nỗ lực cộng tác.The titling of the new community center was a collaborative effort.
Cô ấy xuất sắc trong nghệ thuật đặt tên, tạo ra những cái tên lôi cuốn cho các sự kiện.She excelled in the art of titling, creating catchy names for events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (luật) Quyền pháp lý sở hữu hoặc ngôi vị sở hữu một tài sản; việc có bằng chứng hoặc tiêu đề pháp lý chứng nhận quyền sở hữu tài sản.
Ví dụ
Việc đặt tên cho di sản của cô ấy gây ra sự tranh cãi giữa các thành viên trong gia đình.Her titling of the inheritance caused disputes among family members.
Việc đặt tên cho đất đai trong cộng đồng được quy định bởi luật pháp địa phương.The titling of land in the community was regulated by local laws.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Titling" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra tiêu đề cho một tác phẩm nghệ thuật, văn bản hay sản phẩm nào đó. Trong ngữ cảnh văn học hay học thuật, tiêu đề đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút sự chú ý và phản ánh nội dung chính của tác phẩm. Từ này không có sự khác biệt trong phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể, nhất là trong các lĩnh vực như xuất bản hay truyền thông.