Bản dịch của từ Stop method trong tiếng Việt

Stop method

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stop method(Noun)

stˈɒp mˈɛθɒd
ˈstɑp ˈmɛθəd
01

Một chiến lược nhằm chấm dứt một hoạt động hoặc tình huống.

A strategy intended to bring an end to an activity or situation

Ví dụ
02

Một quy trình hoặc kỹ thuật được sử dụng để ngừng một quá trình

A procedure or technique used to halt a process

Ví dụ
03

Một phương pháp để ngăn chặn điều gì đó

A method for stopping something

Ví dụ