Bản dịch của từ Stop talking trong tiếng Việt

Stop talking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stop talking(Phrase)

stˈɒp tˈɔːkɪŋ
ˈstɑp ˈtɔkɪŋ
01

Kết thúc một cuộc trò chuyện hoặc đối thoại.

Bring a conversation or dialogue to an end

Ví dụ
02

Ngừng giao tiếp bằng lời nói

To halt verbal communication

Ví dụ
03

Ngừng nói chuyện hoặc giao tiếp

Cease speaking or communicating

Ví dụ