Anh - Việt

Bản dịch của từ Straight face trong tiếng Việt

straight face

Idiom

straight face (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Một biểu hiện biểu thị vẻ ngoài nghiêm túc hoặc vô cảm bất chấp hoàn cảnh.

An expression that denotes a serious or emotionless appearance despite the situation.

Ví dụ
Cô ấy giữ mặt thẳng suốt buổi thuyết trình.She maintained a straight face during the entire presentation.
Anh ấy không thể giữ mặt thẳng khi bạn kể chuyện cười.He couldn't keep a straight face when his friend told a joke.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó không mỉm cười hoặc thể hiện bất kỳ cảm xúc nào trong một tình huống hài hước hoặc vô lý.

Used to indicate that someone is not smiling or showing any emotion during a humorous or absurd situation.

Ví dụ
Cô ấy giữ bản mặt lạnh lùng trong suốt buổi biểu diễn của nhà hài.She maintained a straight face during the comedian's performance.
Quan trọng là tránh bản mặt lạnh lùng khi kể chuyện cười.It's important to avoid a straight face when telling a joke.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh