Bản dịch của từ Straight up trong tiếng Việt
Straight up
Phrase

Straight up(Phrase)
strˈeɪt ˈʌp
ˈstreɪt ˈəp
Ví dụ
02
Chắc chắn một điều
Ví dụ
03
Rõ ràng, không phức tạp.
Ví dụ
04
Không có bất kỳ sự do dự hay e ngại nào
Without any reservations or hesitations
Ví dụ
05
Một cách trực tiếp và rõ ràng
In a direct or straightforward manner
Ví dụ
06
Một cách trực tiếp và rõ ràng
In a direct and straightforward manner
Ví dụ
