Bản dịch của từ Stream key trong tiếng Việt

Stream key

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stream key(Noun)

stɹˈim kˈi
stɹˈim kˈi
01

Một định danh duy nhất được sử dụng để kết nối một client streaming với một dịch vụ streaming.

A unique identifier used to connect a streaming client to a streaming service.

Ví dụ
02

Một khóa được sử dụng trong streaming cho mục đích xác thực.

A key used in streaming for authentication purposes.

Ví dụ
03

Mã cần để phát sóng hoặc livestream trên các nền tảng.

The token needed for broadcasting or live streaming on platforms.

Ví dụ