Bản dịch của từ Stream key trong tiếng Việt
Stream key
Noun [U/C]

Stream key(Noun)
stɹˈim kˈi
stɹˈim kˈi
Ví dụ
02
Một khóa được sử dụng trong streaming cho mục đích xác thực.
A key used in streaming for authentication purposes.
Ví dụ
03
Mã cần để phát sóng hoặc livestream trên các nền tảng.
The token needed for broadcasting or live streaming on platforms.
Ví dụ
