Bản dịch của từ Street cross section trong tiếng Việt
Street cross section
Noun [U/C]

Street cross section(Noun)
stɹˈit kɹˈɔs sˈɛkʃən
stɹˈit kɹˈɔs sˈɛkʃən
Ví dụ
02
Một bản vẽ hoặc hình minh họa thể hiện mặt cắt dọc qua một con phố, cho thấy các lớp hoặc thành phần khác nhau bên trong.
A diagram or illustration showing a cross-section of a street to display its various layers or components.
一张示意图,展示一条街道的垂直剖面,揭示不同层次或组成部分的结构。
Ví dụ
