Bản dịch của từ Streetscape trong tiếng Việt

Streetscape

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Streetscape(Noun)

stɹˈitskˌeɪp
stɹˈitskˌeɪp
01

Tổng thể các yếu tố nhìn thấy dọc theo một con phố — bao gồm mặt đường, các tòa nhà sát vỉa hè, vỉa hè, đồ đạc đường phố (ghế, đèn, thùng rác...), cây xanh và không gian mở — tạo nên vẻ ngoài và đặc trưng của con phố đó.

The visual elements of a street including the road adjoining buildings sidewalks street furniture trees and open spaces etc that combine to form the streets character.

街道的视觉元素,包括道路、建筑、行人道、街道家具、树木和开放空间等,形成街道的特征。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh