Anh - Việt

Bản dịch của từ Strengthener trong tiếng Việt

strengthener

NounVerb

strengthener (Noun)

/stɹˈɛŋθənɚ/
/stɹˈɛŋθənɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật làm tăng sức mạnh, giúp khỏe hơn — ví dụ bài tập rèn sức, thực phẩm bổ dưỡng hoặc đồ bổ giúp cơ thể mạnh mẽ hơn.

A person or thing that gives strength such as physical exercises or a nutritious food.

Ví dụ
Việc tập luyện thường xuyên làm tăng cường sức khỏe.Regular exercise is a strengthener for physical health.
Tránh thức ăn vặt làm tăng cường sức khỏe tổng thể.Avoiding junk food is a strengthener for overall well-being.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

strengthener (Verb)

/stɹˈɛŋθənɚ/
/stɹˈɛŋθənɚ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho mạnh hơn, tăng cường sức mạnh hoặc khả năng.

To make stronger or more powerful.

Ví dụ
Việc tập luyện thường xuyên có thể làm mạnh cơ bắp của bạn.Regular exercise can strengthener your muscles.
Bỏ bữa không làm mạnh cơ thể của bạn.Skipping meals does not strengthener your body.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh