Bản dịch của từ Stress-reliever trong tiếng Việt
Stress-reliever
Noun [U/C]

Stress-reliever(Noun)
strˈɛsrɪlˌiːvɐ
ˈstrɛsrɪˈɫivɝ
01
Một can thiệp nhằm giảm mức độ căng thẳng ở cá nhân.
An intervention designed to reduce stress levels in individuals
旨在帮助个人减轻压力的干预措施
Ví dụ
Ví dụ
03
Một công cụ hoặc phương pháp giúp quản lý căng thẳng và tăng cường sự thư giãn.
A tool or method for managing stress and enhancing relaxation
Một phương pháp hoặc công cụ giúp giảm căng thẳng và thúc đẩy thư giãn tốt hơn.
Ví dụ
