ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Stressed out
Cảm thấy căng thẳng hoặc lo âu do các hoàn cảnh bên ngoài.
Feeling tension or distress due to external circumstances
Bị áp lực hoặc lo âu áp đảo
Overwhelmed by pressure or anxiety
Trải qua căng thẳng tinh thần hoặc cảm xúc
Experiencing mental or emotional strain