Bản dịch của từ Stressed out trong tiếng Việt

Stressed out

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stressed out(Adjective)

strˈɛst ˈaʊt
ˈstrɛst ˈaʊt
01

Cảm thấy căng thẳng hoặc lo âu do các hoàn cảnh bên ngoài.

Feeling tension or distress due to external circumstances

Ví dụ
02

Bị áp lực hoặc lo âu áp đảo

Overwhelmed by pressure or anxiety

Ví dụ
03

Trải qua căng thẳng tinh thần hoặc cảm xúc

Experiencing mental or emotional strain

Ví dụ