Bản dịch của từ Stretch mark trong tiếng Việt
Stretch mark
Noun [U/C]

Stretch mark(Noun)
stɹˈɛtʃ mˈɑɹk
stɹˈɛtʃ mˈɑɹk
Ví dụ
Ví dụ
03
Dấu hiệu để lại sẹo da do sự căng nén nhanh chóng của làn da.
Signs of skin scars caused by rapid skin stretching.
这是由皮肤迅速拉伸导致的皮肤疤痕迹象。
Ví dụ
