Bản dịch của từ Stretchy bands trong tiếng Việt

Stretchy bands

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stretchy bands(Noun)

strˈɛtʃi bˈændz
ˈstrɛtʃi ˈbændz
01

Một loại dây kháng lực dùng trong tập luyện thể chất

A type of resistance band used in physical training.

这是一种在健身锻炼中常用的阻力带。

Ví dụ
02

Một chiếc dây có khả năng giãn ra hoặc mở rộng kích thước, thường làm từ chất liệu đàn hồi

A gang or roller that can expand or increase in size, usually made from elastic material.

一种可以拉伸或扩展的带子,通常由弹性材料制成

Ví dụ
03

Dây cao su linh hoạt thường được sử dụng để tập luyện phục hồi chức năng hoặc hỗ trợ

A stretch band is commonly used for physiotherapy or support exercises.

弹力带通常用在康复训练或辅助运动中。

Ví dụ