Bản dịch của từ Strike a balance trong tiếng Việt
Strike a balance

Strike a balance(Idiom)
Để tìm ra sự thỏa hiệp giữa hai thái cực.
To find a compromise between two extremes.
取得平衡 - 在两个极端之间找到折衷或妥协点
Để đưa ra quyết định công bằng bằng cách xem xét tất cả các khía cạnh.
To make a fair decision by considering all aspects.
取得平衡 - 综合考虑所有方面,做出公正的决定
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cân bằng" là một cụm từ thường được sử dụng để chỉ sự nỗ lực đạt được một trạng thái hài hòa giữa hai hay nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như công việc và cuộc sống cá nhân. Cụm từ này xuất phát từ nhu cầu duy trì sự công bằng và khả năng hoạt động hiệu quả trong nhiều lĩnh vực. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này về mặt ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng.
Cụm từ "strike a balance" xuất phát từ tiếng Latinh "strīcare", có nghĩa là "đánh" hoặc "đặt". Từ nguyên này gợi ý hành động cân bằng giữa các yếu tố khác nhau trong một tình huống. Trong ngữ cảnh hiện đại, cụm từ này ám chỉ việc tìm ra sự đồng thuận hoặc trạng thái ổn định giữa các ý kiến, lợi ích hoặc nhu cầu đối lập, thể hiện sự khéo léo trong khả năng điều tiết và quản lý mâu thuẫn.
Cụm từ "strike a balance" xuất hiện tương đối phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường được yêu cầu đối chiếu, so sánh hoặc tìm kiếm sự cân bằng giữa các quan điểm. Trong ngữ cảnh học thuật và đời sống hàng ngày, cụm từ này thường được sử dụng để diễn đạt việc cân nhắc giữa lợi ích và bất lợi trong quyết định, như trong quản lý thời gian, công việc và cuộc sống cá nhân.
"Cân bằng" là một cụm từ thường được sử dụng để chỉ sự nỗ lực đạt được một trạng thái hài hòa giữa hai hay nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như công việc và cuộc sống cá nhân. Cụm từ này xuất phát từ nhu cầu duy trì sự công bằng và khả năng hoạt động hiệu quả trong nhiều lĩnh vực. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này về mặt ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng.
Cụm từ "strike a balance" xuất phát từ tiếng Latinh "strīcare", có nghĩa là "đánh" hoặc "đặt". Từ nguyên này gợi ý hành động cân bằng giữa các yếu tố khác nhau trong một tình huống. Trong ngữ cảnh hiện đại, cụm từ này ám chỉ việc tìm ra sự đồng thuận hoặc trạng thái ổn định giữa các ý kiến, lợi ích hoặc nhu cầu đối lập, thể hiện sự khéo léo trong khả năng điều tiết và quản lý mâu thuẫn.
Cụm từ "strike a balance" xuất hiện tương đối phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường được yêu cầu đối chiếu, so sánh hoặc tìm kiếm sự cân bằng giữa các quan điểm. Trong ngữ cảnh học thuật và đời sống hàng ngày, cụm từ này thường được sử dụng để diễn đạt việc cân nhắc giữa lợi ích và bất lợi trong quyết định, như trong quản lý thời gian, công việc và cuộc sống cá nhân.
