Bản dịch của từ Strike down trong tiếng Việt

Strike down

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strike down (Idiom)

01

Bác bỏ một kế hoạch hoặc đề xuất.

To defeat a plan or proposal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vô hiệu hóa hoặc làm mất hiệu lực một luật hoặc phán quyết.

To nullify or invalidate a law or ruling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bác bỏ hoặc từ chối một ý tưởng hoặc khái niệm.

To dismiss or reject an idea or notion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh