Bản dịch của từ Strike while the iron is hot trong tiếng Việt

Strike while the iron is hot

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strike while the iron is hot(Phrase)

stɹˈaɪk wˈaɪl ðɨ ˈaɪɚn ˈɪz hˈɑt
stɹˈaɪk wˈaɪl ðɨ ˈaɪɚn ˈɪz hˈɑt
01

Hãy hành động đúng thời điểm.

Taking action at the right time.

把握时机,采取行动。

Ví dụ
02

Hãy nắm lấy cơ hội khi mọi thứ đang thuận lợi.

Seize the opportunity when the conditions are favorable.

趁着形势有利,抓住机会吧。

Ví dụ
03

Hãy hành động quyết đoán khi cơ hội thuận lợi đến.

Take decisive action when the situation is in your favor.

在有利的情况下,要果断行动。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh