Bản dịch của từ Stripped bench trong tiếng Việt

Stripped bench

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stripped bench(Noun)

strˈɪpt bˈɛntʃ
ˈstrɪpt ˈbɛntʃ
01

Một băng ghế dùng để ngồi hoặc nghỉ ngơi, đặc biệt có thiết kế tối giản.

A bench used for sitting or resting particularly in a strippeddown design

Ví dụ
02

Một băng ghế đơn giản, không trang trí, thường được sử dụng trong công viên hoặc khu vực giải trí.

A simple unadorned bench typically used in parks or recreational areas

Ví dụ
03

Một loại ghế băng đã được loại bỏ lớp bề mặt hoặc lớp phủ trước đó.

A type of bench that has been stripped of its previous surface or covering

Ví dụ