Bản dịch của từ Stripped bench trong tiếng Việt
Stripped bench
Noun [U/C]

Stripped bench(Noun)
strˈɪpt bˈɛntʃ
ˈstrɪpt ˈbɛntʃ
01
Một băng ghế dùng để ngồi hoặc nghỉ ngơi, đặc biệt có thiết kế tối giản.
A bench used for sitting or resting particularly in a strippeddown design
Ví dụ
02
Một băng ghế đơn giản, không trang trí, thường được sử dụng trong công viên hoặc khu vực giải trí.
A simple unadorned bench typically used in parks or recreational areas
Ví dụ
