Bản dịch của từ Structuralism trong tiếng Việt

Structuralism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Structuralism(Noun)

stɹˈʌktʃəɹəlɪzəm
stɹˈʌktʃəɹəlɪzəm
01

Một phương pháp phân tích và diễn giải về nhận thức, hành vi, văn hóa và trải nghiệm con người, tập trung vào mối quan hệ tương phản giữa các yếu tố trong một hệ thống khái niệm — tức là hiểu ý nghĩa dựa trên cách các thành phần khác nhau đối lập và liên kết với nhau.

A method of interpretation and analysis of aspects of human cognition behaviour culture and experience which focuses on relationships of contrast between elements in a conceptual system.

结构主义是一种分析人类认知、行为和文化的方式,关注概念系统中元素之间的对比关系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh