Bản dịch của từ Structuralism trong tiếng Việt
Structuralism

Structuralism(Noun)
Một phương pháp phân tích và diễn giải về nhận thức, hành vi, văn hóa và trải nghiệm con người, tập trung vào mối quan hệ tương phản giữa các yếu tố trong một hệ thống khái niệm — tức là hiểu ý nghĩa dựa trên cách các thành phần khác nhau đối lập và liên kết với nhau.
A method of interpretation and analysis of aspects of human cognition behaviour culture and experience which focuses on relationships of contrast between elements in a conceptual system.
结构主义是一种分析人类认知、行为和文化的方式,关注概念系统中元素之间的对比关系。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chủ nghĩa cấu trúc (structuralism) là một trào lưu triết học và nghiên cứu liên ngành, nhấn mạnh vào các cấu trúc cơ bản trong ngôn ngữ, văn hóa và tư duy. Chủ nghĩa này xem xét hiện tượng xã hội và văn hóa thông qua các hệ thống quy tắc và mối quan hệ. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có những sắc thái khác nhau trong các ngữ cảnh học thuật, với trọng tâm chú ý khác nhau giữa cấu trúc ngôn ngữ và các lĩnh vực như nhân loại học và tâm lý học.
Từ "structuralism" bắt nguồn từ tiếng Pháp "structuralisme", được hình thành từ từ gốc Latinh "structura", có nghĩa là "sự cấu trúc". Khái niệm này phát triển trong thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực ngôn ngữ học, triết học và xã hội học, nhấn mạnh vai trò của cấu trúc trong việc hình thành ý nghĩa và diễn tả thực tại. Sự tương tác giữa các yếu tố trong một hệ thống là điểm cốt yếu trong cách hiểu và áp dụng structuralism trong nghiên cứu văn hóa và nhân văn hiện đại.
Thuật ngữ "structuralism" xuất hiện với tần suất đáng chú ý trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Reading, nơi thí sinh thường phải phân tích các lý thuyết văn học và triết học. Trong Speaking, nó có thể xuất hiện khi thảo luận về các xu hướng tư tưởng. Trong các ngữ cảnh khác, "structuralism" thường được sử dụng trong các nghiên cứu văn hóa, xã hội học và lý thuyết ngôn ngữ, nhấn mạnh vào cách mà cấu trúc hình thành nên ý nghĩa trong các hệ thống xã hội hoặc ngôn ngữ.
Chủ nghĩa cấu trúc (structuralism) là một trào lưu triết học và nghiên cứu liên ngành, nhấn mạnh vào các cấu trúc cơ bản trong ngôn ngữ, văn hóa và tư duy. Chủ nghĩa này xem xét hiện tượng xã hội và văn hóa thông qua các hệ thống quy tắc và mối quan hệ. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có những sắc thái khác nhau trong các ngữ cảnh học thuật, với trọng tâm chú ý khác nhau giữa cấu trúc ngôn ngữ và các lĩnh vực như nhân loại học và tâm lý học.
Từ "structuralism" bắt nguồn từ tiếng Pháp "structuralisme", được hình thành từ từ gốc Latinh "structura", có nghĩa là "sự cấu trúc". Khái niệm này phát triển trong thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực ngôn ngữ học, triết học và xã hội học, nhấn mạnh vai trò của cấu trúc trong việc hình thành ý nghĩa và diễn tả thực tại. Sự tương tác giữa các yếu tố trong một hệ thống là điểm cốt yếu trong cách hiểu và áp dụng structuralism trong nghiên cứu văn hóa và nhân văn hiện đại.
Thuật ngữ "structuralism" xuất hiện với tần suất đáng chú ý trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Reading, nơi thí sinh thường phải phân tích các lý thuyết văn học và triết học. Trong Speaking, nó có thể xuất hiện khi thảo luận về các xu hướng tư tưởng. Trong các ngữ cảnh khác, "structuralism" thường được sử dụng trong các nghiên cứu văn hóa, xã hội học và lý thuyết ngôn ngữ, nhấn mạnh vào cách mà cấu trúc hình thành nên ý nghĩa trong các hệ thống xã hội hoặc ngôn ngữ.
