Bản dịch của từ Stuck in between trong tiếng Việt
Stuck in between
Phrase

Stuck in between(Phrase)
stˈʌk ˈɪn bˈɛtwiːn
ˈstək ˈɪn ˈbɛtˈwin
Ví dụ
02
Bị mắc kẹt giữa một cuộc xung đột hoặc bất đồng
Caught in the middle of a conflict or disagreement
Ví dụ
