Bản dịch của từ Stuck in the middle trong tiếng Việt
Stuck in the middle
Phrase

Stuck in the middle(Phrase)
stˈʌk ˈɪn tʰˈiː mˈɪdəl
ˈstək ˈɪn ˈθi ˈmɪdəɫ
01
Cảm thấy không chắc chắn hoặc mâu thuẫn về một tình huống
Feeling uncertain or ambivalent about a situation
Ví dụ
Ví dụ
