Bản dịch của từ Studying transformation trong tiếng Việt
Studying transformation
Noun [U/C] Verb Adjective

Studying transformation(Noun)
stˈʌdɪɪŋ trænsfɔːmˈeɪʃən
ˈstədiɪŋ ˌtrænsfɝˈmeɪʃən
01
Sự thay đổi đáng kể về cấu trúc hoặc đặc tính của một vật gì đó
A significant change in the structure or nature of something.
某事物结构或特性上的重大变化
Ví dụ
02
Hành động hoặc quá trình biến đổi hình dạng hoặc diện mạo một cách thay đổi.
An action or process that results in a change in form or appearance.
这是关于形态或外观改变的行为或过程。
Ví dụ
Studying transformation(Verb)
stˈʌdɪɪŋ trænsfɔːmˈeɪʃən
ˈstədiɪŋ ˌtrænsfɝˈmeɪʃən
Studying transformation(Adjective)
stˈʌdɪɪŋ trænsfɔːmˈeɪʃən
ˈstədiɪŋ ˌtrænsfɝˈmeɪʃən
01
Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi sự biến đổi
An action or process of transformation involving a change in form or appearance.
这是一个关于形态或外观变化的动作或过程。
Ví dụ
