Bản dịch của từ Studying transformation trong tiếng Việt

Studying transformation

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Studying transformation(Noun)

stˈʌdɪɪŋ trænsfɔːmˈeɪʃən
ˈstədiɪŋ ˌtrænsfɝˈmeɪʃən
01

Sự thay đổi đáng kể về cấu trúc hoặc đặc điểm của một thứ gì đó

A significant change in the structure or nature of something.

某件事情的结构或性格发生了显著的变化。

Ví dụ
02

Trong toán học, một phép biến đổi chuyển một hàm số này thành hàm số khác.

In mathematics, an operation that transforms one function into another.

在数学中,将一个函数转变为另一个函数的操作

Ví dụ
03

Hành động hay quá trình biến đổi hình dạng hoặc diện mạo

An action or process of transformation involving a change in form or appearance.

这是一个关于变换表现形式或外观的动作或过程。

Ví dụ

Studying transformation(Verb)

stˈʌdɪɪŋ trænsfɔːmˈeɪʃən
ˈstədiɪŋ ˌtrænsfɝˈmeɪʃən
01

Trải qua sự thay đổi hoặc phát triển

A significant change in the structure or nature of something.

经历变革或成长

Ví dụ
02

Thay đổi về thành phần, cấu trúc hoặc đặc tính

An action or process of transformation involving a change in form or appearance.

这是指事物在形式或外观上的改变或变化的过程或行动。

Ví dụ

Studying transformation(Adjective)

stˈʌdɪɪŋ trænsfɔːmˈeɪʃən
ˈstədiɪŋ ˌtrænsfɝˈmeɪʃən
01

Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi sự biến đổi

An action or process of transforming, involving a change in appearance or form.

这是指改变事物的外观或形式的行为或过程。

Ví dụ